Kết quả xổ số 3 miền hôm nay 26/10/2026
Cập nhật: 14:28Kết quả XSMN ngày Chủ Nhật, 25/10/2026: Tiền Giang ĐB 083816 · Kiên Giang ĐB 729510 · Lâm Đồng ĐB 400467.
Kết quả XSMT ngày Chủ Nhật, 25/10/2026: Thừa Thiên Huế ĐB 558864 · Khánh Hòa ĐB 570708 · Kon Tum ĐB 414830.
Kết quả XSMB ngày Chủ Nhật, 25/10/2026: Thái Bình ĐB 30328.
Kết quả Vietlott ngày Thứ Bảy, 24/10/2026: Mega 6/45 04 13 22 25 40 41 · Power 6/55 06 07 18 41 44 50 (53) · Max 3D G1 315 341 · Max 3D Pro ĐB 820 579.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Lâm Đồng |
|---|---|---|---|
| G8 |
45 |
37 |
59 |
| G7 |
847 |
222 |
631 |
| G6 |
389865899240 |
363313656146 |
773006415002 |
| G5 |
5156 |
0340 |
9837 |
| G4 |
07870929001179629443992008456693699 |
93779443431398864590131555365521803 |
81708096323803752089898317768316565 |
| G3 |
7606579867 |
5275193988 |
3806766306 |
| G2 |
69597 |
39977 |
14938 |
| G1 |
41398 |
15201 |
04832 |
| ĐB |
083816 |
729510 |
400467 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Lâm Đồng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 1,3 | 2,6,8 |
| 1 | 6 | 0 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3,7 | 0,1,1,2,2,7,7,8 |
| 4 | 0,3,5,7 | 0,3,6 | 1 |
| 5 | 6 | 1,5,5 | 9 |
| 6 | 5,6,7 | 5 | 5,7,7 |
| 7 | 0 | 7,9 | - |
| 8 | 9 | 8,8 | 3,9 |
| 9 | 6,7,8,8,9 | 0 | - |
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 |
13 |
69 |
81 |
| G7 |
220 |
426 |
201 |
| G6 |
472690318646 |
701387521877 |
107762001300 |
| G5 |
5103 |
1148 |
6236 |
| G4 |
40367487139439326973899735550422796 |
46408004461209690156465617017354999 |
02117812664853036200364884997304938 |
| G3 |
2545218774 |
8023382965 |
0517267915 |
| G2 |
41438 |
56281 |
59851 |
| G1 |
53316 |
67213 |
09435 |
| ĐB |
558864 |
570708 |
414830 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 8,8 | 0,0,0,1 |
| 1 | 3,3,6 | 3,3 | 5,7 |
| 2 | 0,6 | 6 | - |
| 3 | 1,8 | 3 | 0,0,5,6,8 |
| 4 | 6 | 6,8 | - |
| 5 | 2 | 2,6 | 1 |
| 6 | 4,7 | 1,5,9 | 6 |
| 7 | 3,3,4 | 3,7 | 2,3,7 |
| 8 | - | 1 | 1,8 |
| 9 | 3,6 | 6,9 | - |
| Giải | Miền Bắc |
|---|---|
| ĐB |
30328 |
| G1 |
16643 |
| G2 |
0674579482 |
| G3 |
009819095909681718658406392739 |
| G4 |
3022482579012729 |
| G5 |
335337762498332491160964 |
| G6 |
221602786 |
| G7 |
52948267 |
| Đầu | Đuôi | Đuôi | Đầu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 0 | - |
| 1 | 6 | 1 | 0,2,8,8 |
| 2 | 1,2,4,5,8,9 | 2 | 0,2,5,8,8 |
| 3 | 9 | 3 | 4,5,6 |
| 4 | 3,5 | 4 | 2,6,9 |
| 5 | 2,3,9 | 5 | 2,4,6 |
| 6 | 3,4,5,7 | 6 | 1,7,8 |
| 7 | 6 | 7 | 6 |
| 8 | 1,1,2,2,6 | 8 | 2,9 |
| 9 | 4,8 | 9 | 2,3,5 |
Mega 6/45 CN, 25/10/2026 · #1580
Power 6/55 T7, 24/10/2026 · #1415
Max 3D T6, 23/10/2026 · #1149
| Giải Nhất |
315341 |
|---|---|
| Giải Nhì |
321141063001 |
| Giải Ba |
603835778750310966 |
| Giải khuyến khích |
850133461098113920583245 |
Max 3D Pro T7, 24/10/2026 · #796
| Giải Đặc Biệt |
820579 |
|---|---|
| Giải phụ đặc biệt |
579820 |
| Giải Nhất |
588559019830 |
| Giải Nhì |
016489661958666459 |
| Giải Ba |
491447370066050376164374 |
Trong giờ quay số, trang tự động cập nhật từng giải — không cần tải lại.
Giá trị giải theo cơ cấu chuẩn cho vé 10.000đ. Vui lòng đối chiếu với đại lý/công ty xổ số trước khi lĩnh thưởng.
Lịch quay số xổ số kiến thiết
Mỗi ngày có ba kỳ quay: Miền Nam lúc 16:15, Miền Trung lúc 17:15 và Miền Bắc lúc 18:15. Các đài Miền Nam và Miền Trung quay theo lịch tuần; Miền Bắc mỗi ngày một công ty. DoSoNhanh cập nhật từng giải ngay trong lúc quay, kèm bảng lô tô 2 số cuối để dò nhanh.
Giờ quay số
| Miền | Ngày quay | Giờ |
|---|---|---|
| Xổ số Miền Nam | Hằng ngày | 16:15 |
| Xổ số Miền Trung | Hằng ngày | 17:15 |
| Xổ số Miền Bắc | Hằng ngày | 18:15 |
| Vietlott Mega 6/45 · Power 6/55 | T4·T6·CN / T3·T5·T7 | 18:00 |
| Vietlott Max 3D · Max 3D Pro | T2·T4·T6 / T3·T5·T7 | 18:00 |